Xếp Hạng

Kết quả thi đấu mùa giải thứ hai.

HạngTênSBD12345678910111213141516TeamTime/Gap
1Trần Minh Nhật2512421222121222221Mental team0:36:05
2Nguyễn Hữu Đại582112111212111112Mental team…….+0:00:02
3Nguyễn Gia Trung26403122181098765555353Mental team…….+0:01:24
4Nguyễn Trung Kiên37643355444444544DAN Race team…….+0:01:24
5Phạm Tô Hoàng Minh24352475543333333435Mental team…….+0:01:28
6Thiên Quân474334466677788766Team 107…….+0:01:46
7Quách Gia Bảo49181198777556666677Metro…….+0:01:49
8Phạm Thanh Tú3712568899888778108SG Track Cycling…….+0:01:57
9Trịnh Quới Phát322217109121517181613101091099…….+0:01:58
10Lê Quốc Cường1161312109101011101199109810An Hội…….+0:02:00
11Trần Ngọc Tùng3513202124202112121110111212111111Hẻm Chùa team…….+0:02:07
12Trần Ngọc Quang Duy5634292321211413151415131313141512SG Track Cycling…….+0:02:13
13Vương Nhựt2139393026252424201919161514131413Hẻm Chùa team…….+0:02:16
14Nguyễn Tấn Bảo1111142019191215141212121111121214FSVN Golden…….+0:02:18
15Nguyễn Đức Hưng55271811111111111013141416171515XMental team……..-1 Lap
16Trần Đông Chí23333026232217161315161514161616XMental team……..-1 Lap
17Bùi Nhật Thi7578161623191718181717151817XDAN Race team……..-1 Lap
18Bùi Minh Tân9109131313131416171718181818XXFSVN Classic……..-2 Laps
19Chữ Tất Nhiên644403231313028252424241919XXXEngine team……..-3 Laps
20Ngọc Long153567634899192020XXXTeam 107……..-3 Laps
21Nguyễn Thắng Lợi1417121612141822212323232121XXXMetro……..-3 Laps
22Nguyễn Thành Đạt3938262422241620242221212222XXXSG Track Cycling……..-3 Laps
23Minh Quân449161715172021222022202323XXXTeam 107……..-3 Laps
24Văn Hùng4019191917152223232120222424XXXTeam 107……..-3 Laps
25Võ Thanh Quốc304737333233272627252725XXXXXMetro……..-5 Laps
26Quốc Bảo3130282929272929292626XXXXXXTúi team……..-6 Laps
27Nguyễn Tường1332424135353432302727XXXXXXHẻm Chùa team……..-6 Laps
28Nguyễn Phước Lộc18681420232527282828XXXXXXAn Hội……..-6 Laps
29Hồ Minh Hiếu8141015141819181929XXXXXXXFSVN Camo……..-7 Laps
30Phạm Hàn Đăng Khoa38483331302926252630XXXXXXXSG Track Cycling……..-7 Laps
31Đồng Quang22464339343232333131XXXXXXXHappy Feet……..-7 Laps
32Nguyễn Đồng Minh4263536373738363232XXXXXXXRWP……..-7 Laps
33Ngô Hoàng Kiên50454742414039353333XXXXXXXHẻm Chùa team……..-7 Laps
34Nguyễn Hoàng Quân1682234393635343434XXXXXXXRWP……..-7 Laps
35Nguyễn Thành Nhật34151518252633383535XXXXXXX……..-7 Laps
36Nguyễn Thiên Phúc29202328333437373636XXXXXXXAn Hội……..-7 Laps
37Nguyễn Tấn Đạt12282527272831313737XXXXXXXAn Hội……..-7 Laps
38Nguyễn Vĩnh Phúc36213437363940393838XXXXXXXSG Track Cycling……..-7 Laps
39Nguyễn Trí Cường513627252830283039XXXXXXXXSG Track Cycling……..-8 Laps
40Châu Minh Khoa22432403838414040XXXXXXXXHappy Feet……..-8 Laps
41Minh Tiến5329363840414141XXXXXXXXXF.W.A.F……..-9 Laps
42Nguyễn Phước Toàn4523384444444242XXXXXXXXXMetro……..-9 Laps
43Nguyễn Thành Trung4831414343434343XXXXXXXXXMetro……..-9 Laps
44Nguyễn Gia Huy3341464545454444XXXXXXXXXĐen team……..-9 Laps
45Đăng Nguyên Hy46252135424245XXXXXXXXXX 
46Vũ Đức Nghiêm42434547474646XXXXXXXXXXSOC team 
47Hồ Thanh Luận43374446464747XXXXXXXXXXSOC team 
48Trần Thanh Luân54534948484848XXXXXXXXXXF.W.A.F 
49Võ Trần Đăng Khôi195148494949XXXXXXXXXXX 
50Nguyễn Thành Tâm205253515050XXXXXXXXXXX 
51Nguyễn Hữu Thành Tài524952505151XXXXXXXXXXXF.W.A.F 
52Phan Gia Bảo4150515252XXXXXXXXXXXXSOC team 
53Huỳnh Thanh Phong542505353XXXXXXXXXXXXHóc Môn team 
54Chu Quốc Long5954FSVN Golden 
55Sang10FSVN Camo 

Kết quả thi đấu mùa giải thứ nhất.

HạngTênSBDL1L2L3L4L5L6L7L8L9L10L11L12L13L14L15L16Team
1Nguyễn Hữu Đại3682213311111111111Mental team
2Nguyễn Gia Trung1041121134222222222Mental team
3Nguyễn Trung Kiên0528878665433333333FG Thuận An
4Bùi Minh Tân2506547777555444444Happy Feet
5Nguyễn Trung Hiếu2703121171712119666655555Đạp team
6Trịnh Quới Phát122151186553344566666
7Phạm Nguyễn Thành Huy0107101099911989887777FSVN
8Trần Đông Chi15017665446778778888Mental team
9Phạm Hàng Đăng Khoa0982216151816121210979999910Mental team
10Hồ Minh Hiếu0082926232420191714111110101010109FSVN
11Trần Tùng501101212131715151210101111111214Hẻm Chùa team
12Bùi Nhật Thi0013911111114131314131513131313FSVN
13Vũ Xuân Cường00791413121816161515141314141512FSVN
14Phạm Quốc Bảo510301824212424231819151415151413Đạp team
15Nguyễn Hà Hải Huy13121151614101314111212121616161511Mental team
16Nguyễn Quân016372726252525241917171619191819RWP team
17Nguyễn Tường Giang1051375488881316171212111112Mental team
18Trần Ngọc Quang Duy369549101420262220181817171917Mental team
19Nguyễn Thành Đạt128181314151518181618192021212120Mental team
20Nguyễn Đức Hưng500352520191917191716202122222221Mental team
21Chu Quốc Long373191721202121212021211918182018FSVN
22Nguyễn Vĩnh Phúc505202022232322202122232323232323Freedom team
23Đoàn Ngọc Tuyển166252828282626252423222220201716
24Huỳnh Lê Anh Quang535242319222223222324252626262626Mental team
25Đỗ Đăng Huy119419181613101037353535343434Đạp team
26Nguyễn Đình Tuấn Kiệt3711233222235FSVN
27Nguyễn Tường502282929282929272525262525252524Hẻm Chùa team
28Nguyễn Trí Cường1491622252728282827272828282828J. Mental team
29Vũ Xuân Thịnh511142427262727292829293029293128FSVN
30Vương Nhựt503233937333030302626242424242422Hẻm Chùa team
31Võ Trần Đăng Khôi370333230303131312928272727272725
32Dương Thiên Ân5083833333233323231303031313130Engine team
33Đồng Kim Quang391113031313233333031312930302927Happy Feet
34Hà Đão Nhật Giang5042631323434343532333333333332Hẻm Chùa team
35Nguyễn Ngọc Thanh3663934343535353433323232323233Mental team
36Nguyễn Hoàng Bảo Nguyên06127353636363636Happy Feet
37Nguyễn Hữu Tiến24734363537373837343434343535
38Trần Huy Long387323838383837Happy Feet
39Nguyễn Huỳnh Gia Huy3943637393939393836Coban team
40Trần Minh Nhật365Mental team